Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

contact

/'kɒntækt/ TOEFLIELTSGREOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1480

“contacted” là quá khứ phân từ của contact — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

liên lạc danh từ

“You can contact me.”Bạn có thể liên lạc với tôi.

Đồng nghĩa entrynumber
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

contact

//

  • sự tiếp xúc; sự mật tiếp; công tắc // tiếp xúc
  • c. of higher order sự tiếp xúc bậc cao
  • adjustable c. sự tiếp xúc điều chỉnh được
  • break c. (máy tính) công tắc hãm
  • double c. (hình học) tiếp xúc kép
  • high c. tiếp xúc bậc cao
  • make c. (máy tính) công tắc đóng
  • normally closed c. (máy tính) công tắc đóng thường
  • normally open c. (máy tính) công tắc mở thường
  • poor c. (máy tính) công tắc xấu
  • retaining c. (máy tính) công tắc giữa
  • shut-off c.(máy tính) công tắc hãm
  • total c. tiếp xúc toàn phần
  • transfer c. (máy tính) công tắc đổi mạch
Định nghĩa tiếng Anh

n. close interaction n. the act of touching physically n. the state or condition of touching or of being in immediate proximity n. the physical coming together of two or more things

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...