Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLCollins ★★ phổ biến #8947

continental

/,kɔnti'nentl/

tính từ

  • (thuộc) lục địa, (thuộc) đại lục
    • continental climate: khí hậu lục địa
  • (thuộc) lục địa Châu âu (đối với nước Anh)
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (thuộc) các thuộc địa đấu tranh giành độc lập (trong thời kỳ chiến tranh giành độc lập)

thành ngữ

  1. I don't care a continental
    • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tớ cóc cần
  2. not with a continental
    • không đáng một xu
Biến thể từ continentals số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or pertaining to or typical of Europe\na. of or relating to or concerning the American colonies during and immediately after the American Revolutionary War\na. of or relating to or characteristic of a continent\na. being or concerning or limited to a continent especially the continents of North America or Europe

Gợi ý (11)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...