Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSOxford 3000 phổ biến #1776

contribution

/,kɔntri'bju:ʃn/

danh từ

  • sự đóng góp, sự góp phần; phần đóng góp, phần gánh vác
    • to lay under contribution: bắt đóng góp
    • to pay one's contribution: trả phần góp của mình, trả hội phí
  • vật đóng góp
  • bài báo
    • contribution to a newspaper: bài viết cho một tờ báo
  • (quân sự) đảm phụ quốc phòng
Đồng nghĩa donationgiftinputoffering
Trái nghĩa withdrawaldeduction
Định nghĩa tiếng Anh

n. the part played by a person in bringing about a result\nn. a voluntary gift (as of money or service or ideas) made to some worthwhile cause\nn. act of giving in common with others for a common purpose especially to a charity\nn. an amount of money contributed

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...