Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000Collins ★★★ phổ biến #1382

gift

/gift/

danh từ

  • sự ban cho, sự cho, sự tặng
    • I would not take (have) it at a gift: không cho tôi cũng lấy
  • quà tặng, quà biếu
    • birthday gifts: quà tặng vào dịp ngày sinh
  • tài, thiên tài, năng khiếu
    • a gift for poetry: tài làm thơ
    • the gift of the gab: tài ăn nói

ngoại động từ

  • tặng, biếu, cho
  • ban cho, phú cho
Trái nghĩa cursepenaltyloss
Định nghĩa tiếng Anh

n. something acquired without compensation

Gợi ý (10)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...