Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★★ phổ biến #4120

input

/'input/

danh từ

  • cái cho vào
  • lực truyền vào (máy...); dòng điện truyền vào (máy...)
  • (kỹ thuật) tài liệu viết bằng ký hiệu (cung cấp vào máy tính điện tử); sự cung cấp tài liệu (cho máy tính điện tử)
  • (Ê-cốt) số tiền cúng

động từ

  • cung cấp tài liệu (cho máy tính điện tử)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a component of production; something that goes into the production of output\nv. enter (data or a program) into a computer

Gợi ý (13)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...