Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTS phổ biến #4336

donation

/dou'neiʃn/

danh từ

  • sự tặng, sự cho, sự biếu; sự quyên cúng
  • đồ tặng, đồ cho, đồ biếu; đồ quyên cúng (vào tổ chức từ thiện)
Biến thể từ donations số nhiều
Trái nghĩa receipttaking
Định nghĩa tiếng Anh

n a voluntary gift (as of money or service or ideas) made to some worthwhile cause\nn act of giving in common with others for a common purpose especially to a charity

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...