Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★★★ phổ biến #3988

offering

/'ɔfəriɳ/

danh từ

  • sự biếu, sự tặng, sự dâng, sự hiến, sự cúng, sự tiến
  • đồ biếu, đồ tặng, lễ vật, đồ cúng, đồ tiến
  • sự đề nghị
    • a peace offering: lời đề nghị hoà bình
Định nghĩa tiếng Anh

n. money contributed to a religious organization

Gợi ý (6)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...