Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #4857

contributor

/kən'tribjutə/

danh từ

  • người đóng góp, người góp phần
  • người cộng tác (với một tờ báo)
Biến thể từ contributors số nhiều
Đồng nghĩa donorsupporterbacker
Định nghĩa tiếng Anh

n. a writer whose work is published in a newspaper or magazine or as part of a book

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...