convene
/kən'vi:n/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #7816
“convenes” là ngôi 3 số ít của convene — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
triệu tập (cuộc họp)
động từ
“The committee will convene next Monday.”Ủy ban sẽ triệu tập vào thứ Hai tuần sau.
Biến thể từ
convened quá khứ phân từ
convened quá khứ
convenes ngôi 3 số ít
convening hiện tại phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
convene
/kən'vi:n/
ngoại động từ
- triệu tập (hội nghị...), họp, nhóm họp
- to convene a meetting: họp mít tinh, triệu tập một cuộc mít tinh
- to convene someone before a court: triệu tập ai ra toà, đòi ai ra toà
nội động từ
- hội họp, họp lại
Định nghĩa tiếng Anh
v. meet formally