Từ điển Anh–Việt

112,533 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #3557

assemble

/ə'sembl/

động từ

  • tập hợp, tụ tập, nhóm họp
  • sưu tập, thu thập
  • (kỹ thuật) lắp ráp
Định nghĩa tiếng Anh

v. create by putting components or members together\nv. get people together

Gợi ý (7)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...