convergence
“convergences” là số nhiều của convergence — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“The convergence of different technologies has changed the industry.”Sự hội tụ của các công nghệ khác nhau đã thay đổi ngành công nghiệp.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
convergence
//
- [sự, tính] hội tụ
- c. almost everywhere hội tụ hầu khắp nơi
- c. in mean hội tụ trung bình
- c. in measurre hội tụ theo độ đo
- c. in probability hội tụ theo xác suất
- c. of a continued fraction sự hội tụ của liên phân số
- absolute c. tính hội tụ tuyệt đối
- accidental c. [sự; tính] hội tụ ngẫu nhiên
- almost uniform c. sự hội tụ gần đều
- approximate c. sự hội tụ xấp xỉ
- asymptotic c. tính hội tụ tiệm cận
- continuos c. sự hội tụ liên tục
- dominated c. (giải tích) tính hội tụ bị trội
- mear c. sự hội tụ trung bình
- non-uniform c. (giải tích) tính hội tụ không đều
- probability c. sự hội tụ theo xác suất
- quasi-uniorm c. tính hội tụ tựa đều
- rapid c. sự hội tụ nhanh
- regular c. sự hội tụ chính quy
- relative uniorm c. sự hội tụ đều tương đối
- stochastic c. (xác suất) sự hội tụ theo xác suất; sự hội tụ ngẫu nhiên
- strong c. sự hội tụ mạnh
- substantial c. sự hội tụ thực chất
- unconditional c sự hội tụ không điều kiện
- unioform c. of a series (giải tích) sự hội tụ đều của một chuỗi
- weak c. sự hội tụ yếu
Định nghĩa tiếng Anh
n. the occurrence of two or more things coming together n. the approach of an infinite series to a finite limit n. the act of converging (coming closer)