Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLCollins ★★ phổ biến #6135

convincing

/kən,vinsiɳ/

tính từ

  • làm cho người ta tin, có sức thuyết phục
    • a convincing speak: người nói (chuyện) có sức thuyết phục
    • a convincing argument: lý lẽ có sức thuyết phục
Định nghĩa tiếng Anh

a. causing one to believe the truth of something

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...