Từ điển Anh–Việt

112.199 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

convincing

/kən,vinsiɳ/ TOEFLCollins ★★ phổ biến #6135

Nghĩa thường dùng

làm cho người ta tin, có sức thuyết phục tính từ

“His explanation was totally convincing.”Giải thích của anh ấy hoàn toàn thuyết phục.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

convincing

/kən,vinsiɳ/

tính từ

  • làm cho người ta tin, có sức thuyết phục
    • a convincing speak: người nói (chuyện) có sức thuyết phục
    • a convincing argument: lý lẽ có sức thuyết phục
Định nghĩa tiếng Anh

a. causing one to believe the truth of something

Gợi ý (6)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...