Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

copt

/kɔpt/
Biến thể từ copts số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

copt

//

* danh từ
  • thành viên trong Giáo hội Thiên Chúa cổ A Rập
Định nghĩa tiếng Anh

n. an Egyptian descended from the ancient Egyptians n. a member of the Coptic Church

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...