copt
/kɔpt/
Biến thể từ
copts số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
copt
//
* danh từ- thành viên trong Giáo hội Thiên Chúa cổ A Rập
Định nghĩa tiếng Anh
n. an Egyptian descended from the ancient Egyptians n. a member of the Coptic Church