cork
/kɔ:k/ IELTSCollins ★ phổ biến #12801
“corks” là số nhiều của cork — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
nút chai
danh từ
“He used a cork to seal the bottle.”Anh ấy đã dùng một nút chai để bịt kín chai.
Biến thể từ
corks số nhiều
corked quá khứ
corked quá khứ phân từ
corking hiện tại phân từ
corks ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cork
/kɔ:k/
danh từ
- li e, bần
- nút bần; phao bần (dây câu)
thành ngữ
- to bob up like a cork
- (xem) bob
- to draw a cork
- mở nút chai
- đánh cho hộc máu mũi (quyền Anh)
ngoại động từ
- đóng nút bần vào (chai); buộc phao bần vào (dây câu)
- bôi đen (mặt) bàng than bần
Định nghĩa tiếng Anh
n. outer bark of the cork oak; used for stoppers for bottles etc. n. a port city in southern Ireland n. the plug in the mouth of a bottle (especially a wine bottle) v. close a bottle with a cork