Từ điển Anh–Việt

112.383 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cornered

/'kɔ:nəd/ phổ biến #29165
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cornered

/'kɔ:nəd/

tính từ

  • có góc
  • bị dồn vào chân tường, bị dồn vào thế bí
Định nghĩa tiếng Anh

v gain control over v force a person or an animal into a position from which he cannot escape v turn a corner s forced to turn and face attackers

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...