Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #29165

cornered

/'kɔ:nəd/

tính từ

  • có góc
  • bị dồn vào chân tường, bị dồn vào thế bí
Định nghĩa tiếng Anh

v gain control over\nv force a person or an animal into a position from which he cannot escape\nv turn a corner\ns forced to turn and face attackers

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...