Từ điển Anh–Việt

112.383 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

corner

/'kɒ:nә/ Oxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1127

“corners” là số nhiều của corner — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

góc danh từ

“She turned the corner quickly.”Cô ấy rẽ góc nhanh chóng.

Đồng nghĩa intersectionbend
Trái nghĩa straight
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

corner

//

  • góc đỉnh (tam giác, đa giác); điểm góc (của một đường )
Định nghĩa tiếng Anh

n. a place off to the side of an area n. the point where two lines meet or intersect n. an interior angle formed by two meeting walls n. the intersection of two streets

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...