counterfactual
/ˌkaʊntərˈfæktʃuəl/
“counterfactuals” là ngôi 3 số ít của counterfactual — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
giả thuyết không có thật
danh từ
“If I had known about the party, I would have gone; this is a counterfactual situation.”Nếu tôi biết về bữa tiệc, tôi đã đi; đây là một tình huống giả thuyết không có thật.
Biến thể từ
counterfactualed quá khứ
counterfactualed quá khứ phân từ
counterfactualing hiện tại phân từ
counterfactuals ngôi 3 số ít
counterfactuals số nhiều
Đồng nghĩa
hypotheticalimaginaryspeculativetheoretical
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
danh từ
- giả thuyết không có thật
- counterfactual thinking: suy nghĩ giả thuyết không có thật
- counterfactual conditionals: câu điều kiện giả thuyết
- kịch bản giả định