Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

counterfactual

/ˌkaʊntərˈfæktʃuəl/

“counterfactuals” là ngôi 3 số ít của counterfactual — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

giả thuyết không có thật danh từ

“If I had known about the party, I would have gone; this is a counterfactual situation.”Nếu tôi biết về bữa tiệc, tôi đã đi; đây là một tình huống giả thuyết không có thật.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

danh từ

  • giả thuyết không có thật
    • counterfactual thinking: suy nghĩ giả thuyết không có thật
    • counterfactual conditionals: câu điều kiện giả thuyết
  • kịch bản giả định
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...