Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★★★ phổ biến #3816

counterpart

/'kauntəpɑ:t/

danh từ

  • bản sao, bản đối chiếu
  • người giống hệt (người khác); vật giống hệt (vật khác)
  • bộ phận tương ứng, tổ chức tương ứng, bên trong tương ứng; vật bổ sung, người bổ sung
Biến thể từ counterparts số nhiều
Đồng nghĩa equivalentmatchpeer
Trái nghĩa opposite
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person or thing having the same function or characteristics as another\nn. a duplicate copy

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...