counterpart
/'kauntəpɑ:t/
danh từ
- bản sao, bản đối chiếu
- người giống hệt (người khác); vật giống hệt (vật khác)
- bộ phận tương ứng, tổ chức tương ứng, bên trong tương ứng; vật bổ sung, người bổ sung
Biến thể từ
counterparts số nhiều
Đồng nghĩa
equivalentmatchpeer
Trái nghĩa
opposite
Định nghĩa tiếng Anh
n. a person or thing having the same function or characteristics as another\nn. a duplicate copy