Từ điển Anh–Việt
109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Không tìm thấy "counters". Xem gợi ý bên dưới.
Gợi ý (7)
counterspy
người phản gián điệp
countersign
danh từ: khẩu lệnh, mật lệnh (phải trả lời đúng mới được đi qua…
counterscarp
tường ngoài hào
countersignature
tín hiệu đáp lại
countersink
ngoại động từ (kỹ thuật): khoét loe miệng (để đánh bóng hoặc ốc…
counterstand
phản kháng; phản đối; chống lại
countersignal
tín hiệu đáp lại