Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

couple

/'kʌpl/ TOEFLOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #531

“couples” là số nhiều của couple — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

cặp đôi danh từ

“The couple went for a walk in the park.”Cặp đôi đã đi dạo trong công viên.

Đồng nghĩa pairduo
Trái nghĩa single
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

couple

//

  • cơ ngẫu lực; một đôi, một cặp || làm thành đôi
  • exact c. (tô pô) cặp khớp
  • resultant c. (cơ học) ngẫu lực tổng
Định nghĩa tiếng Anh

n. a pair who associate with one another n. a pair of people who live together n. a small indefinite number n. two items of the same kind

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...