couple
/'kʌpl/ TOEFLOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #531
“couples” là số nhiều của couple — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
cặp đôi
danh từ
“The couple went for a walk in the park.”Cặp đôi đã đi dạo trong công viên.
Biến thể từ
couples số nhiều
coupled quá khứ
coupled quá khứ phân từ
coupling hiện tại phân từ
couples ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
couple
//
- cơ ngẫu lực; một đôi, một cặp || làm thành đôi
- exact c. (tô pô) cặp khớp
- resultant c. (cơ học) ngẫu lực tổng
Định nghĩa tiếng Anh
n. a pair who associate with one another n. a pair of people who live together n. a small indefinite number n. two items of the same kind