Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLCollins ★ phổ biến #14858

courteous

/'kə:tjəs/

tính từ

  • lịch sự, nhã nhặn
Định nghĩa tiếng Anh

s. exhibiting courtesy and politeness\na. characterized by courtesy and gracious good manners

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...