Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cousin

/'kʌzn/ Oxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #2714

“cousins” là số nhiều của cousin — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Anh chị em họ danh từ

“My cousin is from Da Nang.”Em họ tôi ở Đà Nẵng.

Biến thể từ cousins số nhiều
Đồng nghĩa relativekin
Trái nghĩa stranger
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cousin

/'kʌzn/

danh từ

  • anh (em họ); anh con bác, em con chú; anh (em) con cô con cậu; anh (em) con dì; anh cháu bác, em cháu chú
  • các hạ (tiếng vua xưng hô với nhau)

thành ngữ

  1. first cousin; cousin german
    • anh (chị) con bác, em con chú; anh (em) con cô con cậu ruột
  2. first cousin once removed
    • cháu gọi bằng bác (chú, cô, dì)
  3. first cousin twice removed
    • cháu gọi bằng ông bác (bà bác, ông chú, bà cô, bà dì)
  4. second cousin
    • anh (chị) con bác, em con chú họ; anh (chị, em) con cô con cậu họ
  5. second cousin once removed
    • cháu gọi bằng bác (chú, côm dì) họ
  6. second cousin twice removed
    • cháu gọi bằng ông bác (bà bác, ông chú, bà cô, bà dì) họ
  7. to call cousin with somebody
    • tự nhiên là có họ với ai
Định nghĩa tiếng Anh

n. the child of your aunt or uncle

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...