Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRECollins ★ phổ biến #8772

covert

/'kʌvət/

tính từ

  • che đậy, giấu giếm, vụng trộm
    • a covert glance: cái nhìn (vụng) trộm
    • covert threat: sự đe doạ ngầm

danh từ

  • hang ổ (của muông thú); bụi rậm, lùm cây (nơi ẩn náo của muông thú)
    • to draw a covert: sục bụi rậm

thành ngữ

  1. covert cloth
    • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) vải may áo choàng
  2. covert coat
    • áo choàng ngắn
Định nghĩa tiếng Anh

n. a flock of coots\na. secret or hidden; not openly practiced or engaged in or shown or avowed\ns. (of a wife) being under the protection of her husband

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...