Từ điển Anh–Việt

109,037 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #11427

crackle

/'krækl/

danh từ ((cũng) crackling)

  • tiếng tanh tách, tiếng răng rắc, tiếng lốp bốp
  • da rạn (đồ sứ); đồ sứ da rạn ((cũng) crackle china)

nội động từ

  • kêu tanh tách, kêu răng rắc, kêu lốp bốp
Định nghĩa tiếng Anh

n. the sharp sound of snapping noises\nn. glazed china with a network of fine cracks on the surface\nv. to become, or to cause to become, covered with a network of small cracks\ns. having the surface decorated with a network of fine cracks, as in crackleware

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...