Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

crash

/kræʃ/ TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #2837

“crashing” là hiện tại phân từ của crash — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

va chạm động từ

“The car crashed into a tree.”Chiếc xe đã va chạm vào một cái cây.

Đồng nghĩa collidesmashwreck
Trái nghĩa avoidmiss
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

crash

//

  • (Tech) ngưng, đình chỉ; vỡ bể; tai họa; tai nạn xe; rớt máy bay; phá sản
Định nghĩa tiếng Anh

n. a serious accident (usually involving one or more vehicles) n. a sudden large decline of business or the prices of stocks (especially one that causes additional failures) n. the act of colliding with something n. (computer science) an event that causes a computer system to become inoperative

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...