wreck
/rek/ TOEFLIELTSCollins ★★ phổ biến #7201
Nghĩa thường dùng
sự phá hỏng, sự tàn phá, sự phá hoại; sự sụp đổ
danh từ
“The storm left a wreck of the old barn.”Cơn bão đã để lại sự tàn phá của cái kho cũ.
Biến thể từ
wrecked quá khứ phân từ
wrecked quá khứ
wrecks số nhiều
wrecking hiện tại phân từ
wrecks ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
wreck
/rek/
danh từ
- sự phá hỏng, sự tàn phá, sự phá hoại; sự sụp đổ
- the storm caused many wrecks: cơn bão đã gây nhiều tàn phá
- to go to wreck: sụp đổ, đổ nát
- the wreck of his hopes: sự sụp đỏ tất cả hy vọng của nó
- vật đổ nát; gạch vụn
- to search the corpses among the wrecks: tìm xác chết trong đống gạch vụn
- (hàng hải) xác tàu chìm; tàu chìm
- vật trôi giạt
- shores are strewn with wrecks: bờ biển đầy những vật trôi giạt
- người suy nhược, người tàn phế
- he is the wreck of his former self: nó chỉ còn là một con người tàn phế không còn phong độ xưa nữa
ngoại động từ
- làm hỏng, phá hoại, làm tan vỡ, làm sụp đổ (hy vọng); làm thất bại ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
- to wreck someone's hope: làm sụp đổ hy vọng của ai
- to wreck a plan: làm thất bại một kế hoạch
- (hàng hải) làm đắm (tàu)
- lầm trật đường ray; làm đổ (ô tô); phá huỷ (một toà nhà)
nội động từ
- bị sụp đổ, bị tan vỡ (hy vọng...)
- đắm, chìm, bị đánh đắm (tàu)
- bị làm trật đường ray; bị đổ (ô tô)
Định nghĩa tiếng Anh
n. something or someone that has suffered ruin or dilapidation n. a ship that has been destroyed at sea