Từ điển Anh–Việt

111.760 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

crave

/kreiv/ TOEFLCollins ★ phổ biến #7562

Nghĩa thường dùng

khao khát, thèm muốn động từ

“She craved chocolate after her workout.”Cô ấy khao khát sô cô la sau buổi tập.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

crave

/kreiv/

động từ

  • nài xin, khẩn cầu
    • to crave pardon: xin lỗi
  • ao ước, thèm muốn, khao khát
    • soul that craves for liberty: tâm hồn khao khát tự do
Định nghĩa tiếng Anh

v. have a craving, appetite, or great desire for v. plead or ask for earnestly

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...