Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRECollins ★ phổ biến #12296

crayon

/'kreiən/

danh từ

  • phấn vẽ màu; bút chì màu
  • bức vẽ phấn màu, bức vẽ than màu, bức vẽ chì màu
  • (điện học) cục than đèn (đèn cung lửa)

ngoại động từ

  • vẽ bằng phấn màu, vẽ bằng than màu, vẽ bằng chì màu
  • (nghĩa bóng) vẽ phác, phác hoạ
Định nghĩa tiếng Anh

n. writing implement consisting of a colored stick of composition wax used for writing and drawing\nv. write, draw, or trace with a crayon

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...