create
/kri:'eit/ IELTSOxford 3000Collins ★★★★★ phổ biến #332
“creating” là hiện tại phân từ của create — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
tạo ra, sáng tạo
động từ
“Technology creates both opportunities and risks.”Công nghệ tạo ra cả cơ hội và rủi ro.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
create
/kri:'eit/
ngoại động từ
- tạo, tạo nên, tạo ra, tạo thành, sáng tạo
- gây ra, làm
- phong tước
- to create a baron: phong nam tước
- (sân khấu) đóng lần đầu tiên
- to create a part: đóng vai (kịch tuồng) lần đầu tiên
nội động từ
- (từ lóng) làm rối lên, làn nhắng lên; hối hả chạy ngược chạy xuôi
- to be always creating about nothing: lúc nào cũng rối lên vì những chuyện không đâu vào đâu
Định nghĩa tiếng Anh
v. bring into existence v. pursue a creative activity; be engaged in a creative activity v. invest with a new title, office, or rank v. create by artistic means