Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

create

/kri:'eit/ IELTSOxford 3000Collins ★★★★★ phổ biến #332

“creating” là hiện tại phân từ của create — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

tạo ra, sáng tạo động từ

“Technology creates both opportunities and risks.”Công nghệ tạo ra cả cơ hội và rủi ro.

Đồng nghĩa generateproduce
Trái nghĩa destroyeliminate
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

create

/kri:'eit/

ngoại động từ

  • tạo, tạo nên, tạo ra, tạo thành, sáng tạo
  • gây ra, làm
  • phong tước
    • to create a baron: phong nam tước
  • (sân khấu) đóng lần đầu tiên
    • to create a part: đóng vai (kịch tuồng) lần đầu tiên

nội động từ

  • (từ lóng) làm rối lên, làn nhắng lên; hối hả chạy ngược chạy xuôi
    • to be always creating about nothing: lúc nào cũng rối lên vì những chuyện không đâu vào đâu
Định nghĩa tiếng Anh

v. bring into existence v. pursue a creative activity; be engaged in a creative activity v. invest with a new title, office, or rank v. create by artistic means

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...