Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGREOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #1692

generate

/'dʤenəreit/

ngoại động từ

  • sinh, đẻ ra
  • phát, phát ra
    • to generate electricity: phát điện
Đồng nghĩa producecreatecauseyield
Định nghĩa tiếng Anh

v. bring into existence\nv. produce (energy)

Gợi ý (13)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...