Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #4268

creativity

/kri:'eitivnis/

danh từ

  • óc sáng tạo, tính sáng tạo
Định nghĩa tiếng Anh

n. the ability to create

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...