Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRECollins ★ phổ biến #11474

conformity

/kən'fɔ:miti/

danh từ

  • (: to, with) sự phù hợp, sự thích hợp
  • (: with, to) sự đúng, sự tuân theo; sự y theo
    • in conformity with the law: theo đúng luật
  • sự tuân giáo (theo giáo phái ở Anh)
Định nghĩa tiếng Anh

n. correspondence in form or appearance\nn. acting according to certain accepted standards\nn. orthodoxy in thoughts and belief

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...