criticise
/'kritisaiz/
động từ
- phê bình, phê phán, bình phẩm, chỉ trích
Biến thể từ
criticised quá khứ phân từ
criticised quá khứ
criticising hiện tại phân từ
criticises ngôi 3 số ít
Định nghĩa tiếng Anh
v find fault with; express criticism of; point out real or perceived flaws\nv act as a critic