Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

criticise

/'kritisaiz/

động từ

  • phê bình, phê phán, bình phẩm, chỉ trích
Định nghĩa tiếng Anh

v find fault with; express criticism of; point out real or perceived flaws\nv act as a critic

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...