Từ điển Anh–Việt

112.168 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cubit

/'kju:bit/ phổ biến #41016
Biến thể từ cubits số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cubit

/'kju:bit/

danh từ

  • Cubit (đơn vị đo chiều dài ngày xưa bằng 45cm72)
Định nghĩa tiếng Anh

n. an ancient unit of length based on the length of the forearm

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...