cultivar
/'kʌltivɑ:, -'vә/ phổ biến #15047
“cultivars” là số nhiều của cultivar — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
giống cây trồng được phát triển từ cây mẹ
danh từ
“The farmer planted new cultivars to increase his harvest.”Người nông dân đã trồng những giống cây mới để tăng sản lượng.
Biến thể từ
cultivars số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cultivar
//
* danh từ- cây trồng
Định nghĩa tiếng Anh
n. a variety of a plant developed from a natural species and maintained under cultivation