Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #5574

cultivate

/'kʌltiveit/

ngoại động từ

  • cày cấy, trồng trọt
  • trau dồi, tu dưỡng (trí tuệ...)
    • to cultivate the mind: trau dồi trí tuệ
  • chuyên tâm, mài miệt nghiên cứu, ham mê (nghệ thuật, khoa học...)
  • nuôi dưỡng (tình cảm... đối với ai)
  • xới (đất) bằng máy xới
Định nghĩa tiếng Anh

v. foster the growth of\nv. prepare for crops

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...