Từ điển Anh–Việt

112,379 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #23109

curative

/'kjuərətiv/

tính từ

  • trị bệnh, chữa bệnh
    • the curative value of sunshine: tác dụng trị bệnh của ánh nắng

danh từ

  • thuốc (chữa mắt)
Trái nghĩa preventivepalliative
Định nghĩa tiếng Anh

s. tending to cure or restore to health

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...