Từ điển Anh–Việt

112,381 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #22389

palliative

/'pæliətiv/

tính từ

  • tạm thời làm dịu (đau)
  • giảm nhẹ; bào chữa (tội lỗi); xoa dịu
    • palliative measure: biện pháp làm giảm nhẹ

danh từ: (palliator) /'pælieitə/

  • thuốc trị đỡ (đau)
  • biện pháp làm giảm nhẹ
Biến thể từ palliatives số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. remedy that alleviates pain without curing

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...