Từ điển Anh–Việt

112,382 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“currencies” là số nhiều của currency — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLIELTSCollins ★★★★ phổ biến #3738

currency

/'kʌrənsi/

danh từ

  • sự lưu hành; thời gian lưu hành ((thường) nói về tiền tệ)
  • tiền, tiền tệ
    • foreign currency: tiền nước ngoài, ngoại tệ
    • paper currency: tiền giấy
  • (nghĩa bóng) sự phổ biến, sự thịnh hành
    • to gain currency: trở thành phổ biến
Biến thể từ currencies số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. the metal or paper medium of exchange that is presently used\nn. general acceptance or use

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...