Từ điển Anh–Việt

112.383 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

curve

/kə:v/ TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★ phổ biến #3462

“curves” là số nhiều của curve — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

đường cong danh từ

“The road has a sharp curve.”Con đường có một khúc cong sắc nét.

Đồng nghĩa bendarcturn
Trái nghĩa straightline
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

curve

/kə:v/

danh từ

  • đường cong, đường vòng, chỗ quanh co
    • a curve of pursuit: đường đuôi

động từ

  • cong, uốn cong, bẻ cong, làm vênh
    • the road curves round the hillside: con đường uốn quanh sườn đồi
Định nghĩa tiếng Anh

n. the trace of a point whose direction of motion changes n. a line on a graph representing data n. a pitch of a baseball that is thrown with spin so that its path curves as it approaches the batter

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...