curve
“curving” là hiện tại phân từ của curve — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“The road has a sharp curve.”Con đường có một khúc cong sắc nét.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
curve
/kə:v/
danh từ
- đường cong, đường vòng, chỗ quanh co
- a curve of pursuit: đường đuôi
động từ
- cong, uốn cong, bẻ cong, làm vênh
- the road curves round the hillside: con đường uốn quanh sườn đồi
Định nghĩa tiếng Anh
n. the trace of a point whose direction of motion changes n. a line on a graph representing data n. a pitch of a baseball that is thrown with spin so that its path curves as it approaches the batter