Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“curving” là hiện tại phân từ của curve — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★ phổ biến #3462

curve

/kə:v/

danh từ

  • đường cong, đường vòng, chỗ quanh co
    • a curve of pursuit: đường đuôi

động từ

  • cong, uốn cong, bẻ cong, làm vênh
    • the road curves round the hillside: con đường uốn quanh sườn đồi
Đồng nghĩa bendarcturn
Trái nghĩa straightline
Định nghĩa tiếng Anh

n. the trace of a point whose direction of motion changes\nn. a line on a graph representing data\nn. a pitch of a baseball that is thrown with spin so that its path curves as it approaches the batter

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...