Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #1157

client

/'klaiənt/

danh từ

  • khách hàng (của luật sư, cửa hàng...)
Biến thể từ clients số nhiều
Đồng nghĩa customerpatronbuyer
Trái nghĩa vendorseller
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person who seeks the advice of a lawyer

Gợi ý (6)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...