Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★★ phổ biến #4908

seller

/'selə/

danh từ

  • người bán, người phát hàng
  • thứ bán được, đồ bán được
    • good seller: thứ bán chạy
    • best seller: sách bán chạy; tác giả có sách bán chạy
Biến thể từ sellers số nhiều
Trái nghĩa buyerpurchaser
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who promotes or exchanges goods or services for money

Gợi ý (9)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...