Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1021

owner

/'ounə/

danh từ

  • người chủ, chủ nhân

thành ngữ

  1. the owner
    • (từ lóng) thuyền trưởng
Biến thể từ owners số nhiều
Trái nghĩa tenantrenter
Định nghĩa tiếng Anh

n. (law) someone who owns (is legal possessor of) a business\nn. a person who owns something

Gợi ý (22)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...