owner
/'ounə/
danh từ
- người chủ, chủ nhân
thành ngữ
- the owner
- (từ lóng) thuyền trưởng
Biến thể từ
owners số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh
n. (law) someone who owns (is legal possessor of) a business\nn. a person who owns something