dam
/dæm/ TOEFLIELTSCollins ★★ phổ biến #4399
“damming” là hiện tại phân từ của dam — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
đập
danh từ
“The dam controls the river's flow.”Đập điều khiển dòng chảy của con sông.
Biến thể từ
dams số nhiều
dammed quá khứ phân từ
damming hiện tại phân từ
dammed quá khứ
dams ngôi 3 số ít
Đồng nghĩa
barrierwallembankmentlevee
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
dam
/dæm/
danh từ
- (động vật học) vật mẹ
thành ngữ
- the devil and his dam
- ma quỷ
danh từ
- đập (ngăn nước)
- nước ngăn lại, bể nước
ngoại động từ
- xây đập (ở nơi nào); ngăn (nước) bằng đập
- (nghĩa bóng) ((thường) : up) ghìm lại, kiềm chế lại
- to dam up one's emotion: kiềm chế nỗi xúc động
Định nghĩa tiếng Anh
n. a barrier constructed to contain the flow of water or to keep out the sea n. female parent of an animal especially domestic livestock v. obstruct with, or as if with, a dam