Từ điển Anh–Việt

111.863 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

darn

/dɑ:n/ Collins ★ phổ biến #12299

“darns” là ngôi 3 số ít của darn — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

darn

/dɑ:n/

danh từ

  • sự mạng
  • chỗ mạng

ngoại động từ

  • mạng (quần áo, bít tất...)

ngoại động từ

  • (từ lóng) nguyền rủa, chửi rủa ((cũng) durn)
Định nghĩa tiếng Anh

v. repair by sewing

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...