Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“debts” là số nhiều của Debt — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1871

Debt

//

  • (Econ) Nợ.+ Trách nhiệm hoặc khoản tiền nợ nảy sinh do vay mượn về tài chính hay nhận các hàng hoá hoặc dịch vụ dưới dạng tín dụng tức là sẽ trả sau.
Biến thể từ debts số nhiều
Trái nghĩa creditasset
Định nghĩa tiếng Anh

n. the state of owing something (especially money)\nn. money or goods or services owed by one person to another\nn. an obligation to pay or do something

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...