Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Debt

/det/ TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1871

“debts” là số nhiều của Debt — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

nợ danh từ

“He is in debt to the bank.”Anh ấy đang nợ ngân hàng.

Biến thể từ debts số nhiều
Trái nghĩa creditasset
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

Debt

//

  • (Econ) Nợ.+ Trách nhiệm hoặc khoản tiền nợ nảy sinh do vay mượn về tài chính hay nhận các hàng hoá hoặc dịch vụ dưới dạng tín dụng tức là sẽ trả sau.
Định nghĩa tiếng Anh

n. the state of owing something (especially money) n. money or goods or services owed by one person to another n. an obligation to pay or do something

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...