Từ điển Anh–Việt

111.705 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

debunk

/'di:'bʌɳk/ GRE phổ biến #17630

“debunking” là hiện tại phân từ của debunk — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

chứng minh điều gì đó không đúng động từ

“The scientist debunked the popular myth about the effects of sugar.”Nhà khoa học đã bác bỏ huyền thoại phổ biến về tác động của đường.

Đồng nghĩa refutediscredit
Trái nghĩa confirmvalidate
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

debunk

/'di:'bʌɳk/

ngoại động từ (thông tục)

  • bóc trần, vạch trần, lật tẩy (sự lừa dối...)
  • hạ bệ; làm mất (thanh thế...)
Định nghĩa tiếng Anh

v. expose while ridiculing; especially of pretentious or false claims and ideas

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...