Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRECollins ★ phổ biến #11103

refute

/ri'fju:t/

ngoại động từ

  • bác, bẻ lại
    • to refute someone's argument: bác lý lẽ của ai
Định nghĩa tiếng Anh

v. overthrow by argument, evidence, or proof\nv. prove to be false or incorrect

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...